囲む (かこむ) — bao quanh, vây quanh
囲む
bao quanh
Tần suất #2616
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
kakomu
かこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かこむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 囲む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bao quanh
- vây quanh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
囲む かこむ |
囲みます かこみます |
| Present negative |
囲まない かこまない |
囲みません かこみません |
| Past |
囲んだ かこんだ |
囲みました かこみました |
| Past negative |
囲まなかった かこまなかった |
囲みませんでした かこみませんでした |
| Te-form |
囲んで かこんで |
囲みまして かこみまして |
| Potential |
囲める かこめる |
囲めます かこめます |
| Potential negative |
囲めない かこめない |
囲めません かこめません |