Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

囲む (かこむ) — bao quanh, vây quanh

囲かこむ bao quanh
Tần suất #2616 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

kakomu

かこむ
Pitch かこむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 囲む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bao quanh
  • vây quanh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

囲む

かこむ

囲みます

かこみます

Present negative

囲まない

かこまない

囲みません

かこみません

Past

囲んだ

かこんだ

囲みました

かこみました

Past negative

囲まなかった

かこまなかった

囲みませんでした

かこみませんでした

Te-form

囲んで

かこんで

囲みまして

かこみまして

Potential

囲める

かこめる

囲めます

かこめます

Potential negative

囲めない

かこめない

囲めません

かこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.