広範囲 (こうはんい) — phạm vi rộng, diện rộng

こうはん phạm vi rộng
Tần suất #7090 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

kouhani

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phạm vi rộng
  • diện rộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.