囲み (かこみ) — enclosure, box, siege
囲み
enclosure
Ghi nhớ 囲み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- enclosure
- box
- siege