火口 (かこう) — miệng núi lửa, hỏa khẩu

こう miệng núi lửa
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

kakou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • miệng núi lửa
  • hỏa khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.