囲う (かこう) — to enclose, to surround, to encircle
囲う
to enclose
Ghi nhớ 囲う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to enclose
- to surround
- to encircle
- to fence
- to wall in
- to shelter (e.g. a criminal)
- to shield
- to hide
- to protect
- to keep (e.g. a mistress)
- to store (vegetables, fruit, etc.)
- to preserve
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
囲う かこう |
囲います かこいます |
| Present negative |
囲わない かこわない |
囲いません かこいません |
| Past |
囲った かこった |
囲いました かこいました |
| Past negative |
囲わなかった かこわなかった |
囲いませんでした かこいませんでした |
| Te-form |
囲って かこって |
囲いまして かこいまして |
| Potential |
囲える かこえる |
囲えます かこえます |
| Potential negative |
囲えない かこえない |
囲えません かこえません |