感ずる (かんずる) — to feel, to sense, to experience
感ずる
to feel
Ghi nhớ 感ずる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to feel
- to sense
- to experience
- to be moved (by)
- to be touched (by)
- to be impressed (by)
- to respond (to)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感ずる かんずる |
感じます かんじます |
| Present negative |
感じない かんじない |
感じません かんじません |
| Past |
感じた かんじた |
感じました かんじました |
| Past negative |
感じなかった かんじなかった |
感じませんでした かんじませんでした |
| Te-form |
感じて かんじて |
感じまして かんじまして |
| Potential |
感じられる かんじられる |
感じられます かんじられます |
| Potential negative |
感じられない かんじられない |
感じられません かんじられません |