Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

感ずる (かんずる) — to feel, to sense, to experience

感かんずる to feel
Lớp 3 3 ký tự zuru verb (literary) transitive intransitive

kanzuru

かんずる
Post

Ghi nhớ 感ずる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to feel
  • to sense
  • to experience
  • to be moved (by)
  • to be touched (by)
  • to be impressed (by)
  • to respond (to)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

感ずる

かんずる

感じます

かんじます

Present negative

感じない

かんじない

感じません

かんじません

Past

感じた

かんじた

感じました

かんじました

Past negative

感じなかった

かんじなかった

感じませんでした

かんじませんでした

Te-form

感じて

かんじて

感じまして

かんじまして

Potential

感じられる

かんじられる

感じられます

かんじられます

Potential negative

感じられない

かんじられない

感じられません

かんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.