絡み (からみ) — linkage, entanglement, involvement
絡み
linkage
2 ký tự
noun
karami
からみ
Ghi nhớ 絡み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- linkage
- entanglement
- involvement
- relationship
- interaction