連絡先 (れんらくさき) — contact information (address, phone number, etc.)
連絡先
contact information (address, phone number, etc.)
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
renrakusaki
れんらくさき
Ghi nhớ 連絡先
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- contact information (address, phone number, etc.)