脈絡 (みゃくらく) — logical connection, chain of reasoning, coherence
脈絡
logical connection
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
myakuraku
みゃくらく
Ghi nhớ 脈絡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- logical connection
- chain of reasoning
- coherence
- context
- blood vessel (orig. meaning)