Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

重なる (かさなる) — chồng lên nhau, chất chồng

重かさなる chồng lên nhau
Tần suất #2890 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kasanaru

かさなる
Pitch かさなる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 重なる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chồng lên nhau
  • chất chồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

重なる

かさなる

重なります

かさなります

Present negative

重ならない

かさならない

重なりません

かさなりません

Past

重なった

かさなった

重なりました

かさなりました

Past negative

重ならなかった

かさならなかった

重なりませんでした

かさなりませんでした

Te-form

重なって

かさなって

重なりまして

かさなりまして

Potential

重なれる

かさなれる

重なれます

かさなれます

Potential negative

重なれない

かさなれない

重なれません

かさなれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.