重なる (かさなる) — chồng lên nhau, chất chồng
kasanaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 重なる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chồng lên nhau
- chất chồng
Usage examples
-
「日本らしい」と感じるものにも、外から学んだことと、ここで変えたことが重なっている場合があります。
"Nihonrashii" to kanjiru mono ni mo, soto kara manan da koto to, koko de kaeta koto ga kasanatte iru baai ga arimasu.
Even things that feel "distinctively Japanese" sometimes combine what was learned from abroad with changes made here.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
重なる かさなる |
重なります かさなります |
| Present negative |
重ならない かさならない |
重なりません かさなりません |
| Past |
重なった かさなった |
重なりました かさなりました |
| Past negative |
重ならなかった かさならなかった |
重なりませんでした かさなりませんでした |
| Te-form |
重なって かさなって |
重なりまして かさなりまして |
| Potential |
重なれる かさなれる |
重なれます かさなれます |
| Potential negative |
重なれない かさなれない |
重なれません かさなれません |