Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傾げる (かしげる) — to tilt (esp. head), to lean, to incline

傾かしげる to tilt (esp. head)
3 ký tự ichidan verb transitive

kashigeru

かしげる
Post

Ghi nhớ 傾げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to tilt (esp. head)
  • to lean
  • to incline
  • to slant

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傾げる

かしげる

傾げます

かしげます

Present negative

傾げない

かしげない

傾げません

かしげません

Past

傾げた

かしげた

傾げました

かしげました

Past negative

傾げなかった

かしげなかった

傾げませんでした

かしげませんでした

Te-form

傾げて

かしげて

傾げまして

かしげまして

Potential

傾げられる

かしげられる

傾げられます

かしげられます

Potential negative

傾げられない

かしげられない

傾げられません

かしげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.