傾げる (かしげる) — to tilt (esp. head), to lean, to incline
傾げる
to tilt (esp. head)
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kashigeru
かしげる
Ghi nhớ 傾げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to tilt (esp. head)
- to lean
- to incline
- to slant
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傾げる かしげる |
傾げます かしげます |
| Present negative |
傾げない かしげない |
傾げません かしげません |
| Past |
傾げた かしげた |
傾げました かしげました |
| Past negative |
傾げなかった かしげなかった |
傾げませんでした かしげませんでした |
| Te-form |
傾げて かしげて |
傾げまして かしげまして |
| Potential |
傾げられる かしげられる |
傾げられます かしげられます |
| Potential negative |
傾げられない かしげられない |
傾げられません かしげられません |