Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傾注 (けいちゅう) — devoting (oneself) to, concentrating (one's efforts) on

傾けい注ちゅう devoting (oneself) to
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keichuu

けいちゅう
Post

Ghi nhớ 傾注

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • devoting (oneself) to
  • concentrating (one's efforts) on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傾注する

けいちゅうする

傾注します

けいちゅうします

Present negative

傾注しない

けいちゅうしない

傾注しません

けいちゅうしません

Past

傾注した

けいちゅうした

傾注しました

けいちゅうしました

Past negative

傾注しなかった

けいちゅうしなかった

傾注しませんでした

けいちゅうしませんでした

Te-form

傾注して

けいちゅうして

傾注しまして

けいちゅうしまして

Potential

傾注できる

けいちゅうできる

傾注できます

けいちゅうできます

Potential negative

傾注できない

けいちゅうできない

傾注できません

けいちゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.