課する (かする) — áp đặt, đánh thuế
課する
áp đặt
Tần suất #8399
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
kasuru
かする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かする[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 課する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp đặt
- đánh thuế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
課する かする |
課します かします |
| Present negative |
課さない かさない |
課しません かしません |
| Past |
課した かした |
課しました かしました |
| Past negative |
課さなかった かさなかった |
課しませんでした かしませんでした |
| Te-form |
課して かして |
課しまして かしまして |
| Potential |
課しえる かしえる |
課しえます かしえます |
| Potential negative |
課しえない かしえない |
課しえません かしえません |