放課後 (ほうかご) — sau giờ học, tan trường

ほう sau giờ học
Tần suất #9080 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

houkago

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sau giờ học
  • tan trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.