Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

課金 (かきん) — tính phí, thu phí, khóa kim

課か金きん tính phí
Tần suất #7645 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kakin

かきん
Pitch かきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 課金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tính phí
  • thu phí
  • khóa kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

課金する

かきんする

課金します

かきんします

Present negative

課金しない

かきんしない

課金しません

かきんしません

Past

課金した

かきんした

課金しました

かきんしました

Past negative

課金しなかった

かきんしなかった

課金しませんでした

かきんしませんでした

Te-form

課金して

かきんして

課金しまして

かきんしまして

Potential

課金できる

かきんできる

課金できます

かきんできます

Potential negative

課金できない

かきんできない

課金できません

かきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.