課金 (かきん) — tính phí, thu phí, khóa kim
課金
tính phí
Tần suất #7645
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kakin
かきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 課金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tính phí
- thu phí
- khóa kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
課金する かきんする |
課金します かきんします |
| Present negative |
課金しない かきんしない |
課金しません かきんしません |
| Past |
課金した かきんした |
課金しました かきんしました |
| Past negative |
課金しなかった かきんしなかった |
課金しませんでした かきんしませんでした |
| Te-form |
課金して かきんして |
課金しまして かきんしまして |
| Potential |
課金できる かきんできる |
課金できます かきんできます |
| Potential negative |
課金できない かきんできない |
課金できません かきんできません |