語れる (かたれる) — có thể kể, có thể thuật lại
語れる
có thể kể
Ghi nhớ 語れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể kể
- có thể thuật lại