乾かす (かわかす) — to dry (clothes, etc.), to desiccate
乾かす
to dry (clothes, etc.)
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kawakasu
かわかす
Ghi nhớ 乾かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to dry (clothes, etc.)
- to desiccate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乾かす かわかす |
乾かします かわかします |
| Present negative |
乾かさない かわかさない |
乾かしません かわかしません |
| Past |
乾かした かわかした |
乾かしました かわかしました |
| Past negative |
乾かさなかった かわかさなかった |
乾かしませんでした かわかしませんでした |
| Te-form |
乾かして かわかして |
乾かしまして かわかしまして |
| Potential |
乾かせる かわかせる |
乾かせます かわかせます |
| Potential negative |
乾かせない かわかせない |
乾かせません かわかせません |