Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乾かす (かわかす) — to dry (clothes, etc.), to desiccate

乾かわかす to dry (clothes, etc.)
3 ký tự godan verb (-su) transitive

kawakasu

かわかす
Post

Ghi nhớ 乾かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to dry (clothes, etc.)
  • to desiccate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乾かす

かわかす

乾かします

かわかします

Present negative

乾かさない

かわかさない

乾かしません

かわかしません

Past

乾かした

かわかした

乾かしました

かわかしました

Past negative

乾かさなかった

かわかさなかった

乾かしませんでした

かわかしませんでした

Te-form

乾かして

かわかして

乾かしまして

かわかしまして

Potential

乾かせる

かわかせる

乾かせます

かわかせます

Potential negative

乾かせない

かわかせない

乾かせません

かわかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.