乾電池 (かんでんち) — pin khô, pin, pin khô
乾電池
pin khô
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kandenchi
かんでんち
Ghi nhớ 乾電池
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pin khô
- pin
- pin khô