火薬 (かやく) — gunpowder, powder
火薬
gunpowder
Ghi nhớ 火薬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gunpowder
- powder