Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急行 (きゅうこう) — tàu tốc hành, cấp hành

急きゅう行こう tàu tốc hành
Tần suất #8942 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

kyuukou

きゅうこう
Pitch きゅうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 急行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tàu tốc hành
  • cấp hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急行する

きゅうこうする

急行します

きゅうこうします

Present negative

急行しない

きゅうこうしない

急行しません

きゅうこうしません

Past

急行した

きゅうこうした

急行しました

きゅうこうしました

Past negative

急行しなかった

きゅうこうしなかった

急行しませんでした

きゅうこうしませんでした

Te-form

急行して

きゅうこうして

急行しまして

きゅうこうしまして

Potential

急行できる

きゅうこうできる

急行できます

きゅうこうできます

Potential negative

急行できない

きゅうこうできない

急行できません

きゅうこうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.