渓谷 (けいこく) — valley (with a river running through it), gorge, ravine
渓谷
valley (with a river running through it)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
keikoku
けいこく
Ghi nhớ 渓谷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- valley (with a river running through it)
- gorge
- ravine
- canyon