基づく (もとづく) — dựa trên, căn cứ vào
motozuku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 基づく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựa trên
- căn cứ vào
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことを ささえに して、そこから 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
仏教:仏の教えに基づく宗教。
Bukkyou: hotoke no oshie ni motozuku shuukyou.
Buddhism: a religion based on the Buddha's teachings.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
基づく もとづく |
基づきます もとづきます |
| Present negative |
基づかない もとづかない |
基づきません もとづきません |
| Past |
基づいた もとづいた |
基づきました もとづきました |
| Past negative |
基づかなかった もとづかなかった |
基づきませんでした もとづきませんでした |
| Te-form |
基づいて もとづいて |
基づきまして もとづきまして |
| Potential |
基づける もとづける |
基づけます もとづけます |
| Potential negative |
基づけない もとづけない |
基づけません もとづけません |