基礎 (きそ) — nền tảng, cơ sở

nền tảng
Tần suất #829 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kiso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nền tảng
  • cơ sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.