基地 (きち) — căn cứ, cơ sở quân sự, cơ địa

căn cứ
Tần suất #1748 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kichi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căn cứ
  • cơ sở quân sự
  • cơ địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.