木々 (きぎ) — cây cối, những hàng cây

cây cối
Tần suất #6796 Lớp 1 2 ký tự noun

kigi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây cối
  • những hàng cây

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.