接点 (せってん) — điểm tiếp xúc, tiếp điểm

せってん điểm tiếp xúc
Tần suất #6797 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

setten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm tiếp xúc
  • tiếp điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.