Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

規制 (きせい) — quy chế, kiểm soát, quy định

規き制せい quy chế
Tần suất #933 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kisei

きせい
Pitch きせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 規制

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quy chế
  • kiểm soát
  • quy định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまりを つくって、して いい ことを すくなく する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

規制する

きせいする

規制します

きせいします

Present negative

規制しない

きせいしない

規制しません

きせいしません

Past

規制した

きせいした

規制しました

きせいしました

Past negative

規制しなかった

きせいしなかった

規制しませんでした

きせいしませんでした

Te-form

規制して

きせいして

規制しまして

きせいしまして

Potential

規制できる

きせいできる

規制できます

きせいできます

Potential negative

規制できない

きせいできない

規制できません

きせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.