Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

規定 (きてい) — quy định

規き定てい quy định
Tần suất #812 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kitei

きてい
Pitch きてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 規定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quy định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなが まもる ように きめた こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

規定する

きていする

規定します

きていします

Present negative

規定しない

きていしない

規定しません

きていしません

Past

規定した

きていした

規定しました

きていしました

Past negative

規定しなかった

きていしなかった

規定しませんでした

きていしませんでした

Te-form

規定して

きていして

規定しまして

きていしまして

Potential

規定できる

きていできる

規定できます

きていできます

Potential negative

規定できない

きていできない

規定できません

きていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.