規定 (きてい) — quy định
規定
quy định
Tần suất #812
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kitei
きてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 規定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quy định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなが まもる ように きめた こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
規定する きていする |
規定します きていします |
| Present negative |
規定しない きていしない |
規定しません きていしません |
| Past |
規定した きていした |
規定しました きていしました |
| Past negative |
規定しなかった きていしなかった |
規定しませんでした きていしませんでした |
| Te-form |
規定して きていして |
規定しまして きていしまして |
| Potential |
規定できる きていできる |
規定できます きていできます |
| Potential negative |
規定できない きていできない |
規定できません きていできません |