Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

聞かす (きかす) — cho nghe, kể cho nghe, thông báo

聞きかす cho nghe
Tần suất #4940 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) transitive

kikasu

きかす
Pitch きかす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 聞かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho nghe
  • kể cho nghe
  • thông báo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

聞かす

きかす

聞かします

きかします

Present negative

聞かさない

きかさない

聞かしません

きかしません

Past

聞かした

きかした

聞かしました

きかしました

Past negative

聞かさなかった

きかさなかった

聞かしませんでした

きかしませんでした

Te-form

聞かして

きかして

聞かしまして

きかしまして

Potential

聞かせる

きかせる

聞かせます

きかせます

Potential negative

聞かせない

きかせない

聞かせません

きかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.