民主 (みんしゅ) — dân chủ

みんしゅ dân chủ
Tần suất #1155 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

minshu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dân chủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.