Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

効く (きく) — có hiệu quả, có tác dụng

効きく có hiệu quả
Tần suất #2440 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

kiku

きく
Pitch きく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 効く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có hiệu quả
  • có tác dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

効く

きく

効きます

ききます

Present negative

効かない

きかない

効きません

ききません

Past

効いた

きいた

効きました

ききました

Past negative

効かなかった

きかなかった

効きませんでした

ききませんでした

Te-form

効いて

きいて

効きまして

ききまして

Potential

効ける

きける

効けます

きけます

Potential negative

効けない

きけない

効けません

きけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.