効く (きく) — có hiệu quả, có tác dụng
効く
có hiệu quả
Tần suất #2440
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
kiku
きく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 効く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có hiệu quả
- có tác dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
効く きく |
効きます ききます |
| Present negative |
効かない きかない |
効きません ききません |
| Past |
効いた きいた |
効きました ききました |
| Past negative |
効かなかった きかなかった |
効きませんでした ききませんでした |
| Te-form |
効いて きいて |
効きまして ききまして |
| Potential |
効ける きける |
効けます きけます |
| Potential negative |
効けない きけない |
効けません きけません |