実効 (じっこう) — hiệu quả thực tế, hiệu lực thực tế, thực hiệu

じっこう hiệu quả thực tế
Tần suất #5365 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

jikkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiệu quả thực tế
  • hiệu lực thực tế
  • thực hiệu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.