文明 (ぶんめい) — văn minh, nền văn minh

ぶんめい văn minh
Tần suất #2441 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bunmei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • văn minh
  • nền văn minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.