近郊 (きんこう) — vùng ngoại ô, cận giao

きんこう vùng ngoại ô
Tần suất #5494 2 ký tự 漢語 kango noun

kinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vùng ngoại ô
  • cận giao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.