郊外 (こうがい) — ngoại ô, vùng ven

こうがい ngoại ô
Tần suất #3639 2 ký tự 漢語 kango noun

kougai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngoại ô
  • vùng ven

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.