気の毒 (きのどく) — đáng thương, tội nghiệp, khốn khổ

どく đáng thương
Tần suất #5025 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

kinodoku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáng thương
  • tội nghiệp
  • khốn khổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.