消毒 (しょうどく) — khử trùng, tiêu độc, sát trùng
消毒
khử trùng
Tần suất #7919
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoudoku
しょうどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうどく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消毒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khử trùng
- tiêu độc
- sát trùng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消毒する しょうどくする |
消毒します しょうどくします |
| Present negative |
消毒しない しょうどくしない |
消毒しません しょうどくしません |
| Past |
消毒した しょうどくした |
消毒しました しょうどくしました |
| Past negative |
消毒しなかった しょうどくしなかった |
消毒しませんでした しょうどくしませんでした |
| Te-form |
消毒して しょうどくして |
消毒しまして しょうどくしまして |
| Potential |
消毒できる しょうどくできる |
消毒できます しょうどくできます |
| Potential negative |
消毒できない しょうどくできない |
消毒できません しょうどくできません |