Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消毒 (しょうどく) — khử trùng, tiêu độc, sát trùng

消しょう毒どく khử trùng
Tần suất #7919 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoudoku

しょうどく
Pitch しょうどく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消毒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khử trùng
  • tiêu độc
  • sát trùng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消毒する

しょうどくする

消毒します

しょうどくします

Present negative

消毒しない

しょうどくしない

消毒しません

しょうどくしません

Past

消毒した

しょうどくした

消毒しました

しょうどくしました

Past negative

消毒しなかった

しょうどくしなかった

消毒しませんでした

しょうどくしませんでした

Te-form

消毒して

しょうどくして

消毒しまして

しょうどくしまして

Potential

消毒できる

しょうどくできる

消毒できます

しょうどくできます

Potential negative

消毒できない

しょうどくできない

消毒できません

しょうどくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.