Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中毒 (ちゅうどく) — trúng độc, nghiện

中ちゅう毒どく trúng độc
Tần suất #4961 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chuudoku

ちゅうどく
Pitch ちゅうどく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中毒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trúng độc
  • nghiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

中毒する

ちゅうどくする

中毒します

ちゅうどくします

Present negative

中毒しない

ちゅうどくしない

中毒しません

ちゅうどくしません

Past

中毒した

ちゅうどくした

中毒しました

ちゅうどくしました

Past negative

中毒しなかった

ちゅうどくしなかった

中毒しませんでした

ちゅうどくしませんでした

Te-form

中毒して

ちゅうどくして

中毒しまして

ちゅうどくしまして

Potential

中毒できる

ちゅうどくできる

中毒できます

ちゅうどくできます

Potential negative

中毒できない

ちゅうどくできない

中毒できません

ちゅうどくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.