亀裂 (きれつ) — crack, crevice, fissure
亀裂
crack
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kiretsu
きれつ
Ghi nhớ 亀裂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crack
- crevice
- fissure
- chap
- rift