Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裂ける (さける) — to split, to tear, to burst

裂さける to split
3 ký tự ichidan verb intransitive

sakeru

さける
Post

Ghi nhớ 裂ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to split
  • to tear
  • to burst
  • to be separated
  • to be divided

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裂ける

さける

裂けます

さけます

Present negative

裂けない

さけない

裂けません

さけません

Past

裂けた

さけた

裂けました

さけました

Past negative

裂けなかった

さけなかった

裂けませんでした

さけませんでした

Te-form

裂けて

さけて

裂けまして

さけまして

Potential

裂けられる

さけられる

裂けられます

さけられます

Potential negative

裂けられない

さけられない

裂けられません

さけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.