Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

核分裂 (かくぶんれつ) — nuclear fission, karyokinesis (division of a cell nucleus during mitosis or meiosis)

核かく分ぶん裂れつ nuclear fission
3 ký tự 漢語 kango noun

kakubunretsu

かくぶんれつ
Post

Ghi nhớ 核分裂

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuclear fission
  • karyokinesis (division of a cell nucleus during mitosis or meiosis)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.