Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き裂く (ひきさく) — to tear up, to tear off, to rip up

引ひき裂さく to tear up
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

hikisaku

ひきさく
Post

Ghi nhớ 引き裂く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to tear up
  • to tear off
  • to rip up
  • to tear to pieces
  • to (forcibly) separate (a couple, family, etc.)
  • to force apart
  • to tear apart

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き裂く

ひきさく

引き裂きます

ひきさきます

Present negative

引き裂かない

ひきさかない

引き裂きません

ひきさきません

Past

引き裂いた

ひきさいた

引き裂きました

ひきさきました

Past negative

引き裂かなかった

ひきさかなかった

引き裂きませんでした

ひきさきませんでした

Te-form

引き裂いて

ひきさいて

引き裂きまして

ひきさきまして

Potential

引き裂ける

ひきさける

引き裂けます

ひきさけます

Potential negative

引き裂けない

ひきさけない

引き裂けません

ひきさけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.