引き裂く (ひきさく) — to tear up, to tear off, to rip up
引き裂く
to tear up
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
transitive
hikisaku
ひきさく
Ghi nhớ 引き裂く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to tear up
- to tear off
- to rip up
- to tear to pieces
- to (forcibly) separate (a couple, family, etc.)
- to force apart
- to tear apart
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き裂く ひきさく |
引き裂きます ひきさきます |
| Present negative |
引き裂かない ひきさかない |
引き裂きません ひきさきません |
| Past |
引き裂いた ひきさいた |
引き裂きました ひきさきました |
| Past negative |
引き裂かなかった ひきさかなかった |
引き裂きませんでした ひきさきませんでした |
| Te-form |
引き裂いて ひきさいて |
引き裂きまして ひきさきまして |
| Potential |
引き裂ける ひきさける |
引き裂けます ひきさけます |
| Potential negative |
引き裂けない ひきさけない |
引き裂けません ひきさけません |