汽船 (きせん) — steamship, steamboat, steamer
汽船
steamship
Ghi nhớ 汽船
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- steamship
- steamboat
- steamer