汽車 (きしゃ) — tàu hỏa, xe lửa hơi nước

しゃ tàu hỏa
Tần suất #2500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kisha

Pitch しゃ[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tàu hỏa
  • xe lửa hơi nước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.