Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

超える (こえる) — vượt qua, siêu việt

超こえる vượt qua
Tần suất #827 3 ký tự ichidan verb transitive

koeru

こえる
Pitch こえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 超える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vượt qua
  • siêu việt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある かずより 多(おお)く なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

超える

こえる

超えます

こえます

Present negative

超えない

こえない

超えません

こえません

Past

超えた

こえた

超えました

こえました

Past negative

超えなかった

こえなかった

超えませんでした

こえませんでした

Te-form

超えて

こえて

超えまして

こえまして

Potential

超えられる

こえられる

超えられます

こえられます

Potential negative

超えられない

こえられない

超えられません

こえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.