競う (きそう) — cạnh tranh, thi đua

きそ cạnh tranh
Tần suất #6005 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

kisou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cạnh tranh
  • thi đua

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.