競う (きそう) — cạnh tranh, thi đua
競う
cạnh tranh
Tần suất #6005
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
kisou
きそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きそう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 競う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cạnh tranh
- thi đua
Usage examples
-
対戦:相手と勝ち負けを競うこと。
Taisen: aite to kachimake o kisou koto.
Competition: competing against an opponent to win.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
競う きそう |
競います きそいます |
| Present negative |
競わない きそわない |
競いません きそいません |
| Past |
競った きそった |
競いました きそいました |
| Past negative |
競わなかった きそわなかった |
競いませんでした きそいませんでした |
| Te-form |
競って きそって |
競いまして きそいまして |
| Potential |
競える きそえる |
競えます きそえます |
| Potential negative |
競えない きそえない |
競えません きそえません |