Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競う (きそう) — cạnh tranh, thi đua

競きそう cạnh tranh
Tần suất #6005 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

kisou

きそう
Pitch きそう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 競う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cạnh tranh
  • thi đua

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競う

きそう

競います

きそいます

Present negative

競わない

きそわない

競いません

きそいません

Past

競った

きそった

競いました

きそいました

Past negative

競わなかった

きそわなかった

競いませんでした

きそいませんでした

Te-form

競って

きそって

競いまして

きそいまして

Potential

競える

きそえる

競えます

きそえます

Potential negative

競えない

きそえない

競えません

きそえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.