Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競売 (きょうばい) — đấu giá, bán đấu giá, cạnh mại

競きょう売ばい đấu giá
Tần suất #7609 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyoubai

きょうばい
Pitch きょうばい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 競売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đấu giá
  • bán đấu giá
  • cạnh mại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競売する

きょうばいする

競売します

きょうばいします

Present negative

競売しない

きょうばいしない

競売しません

きょうばいしません

Past

競売した

きょうばいした

競売しました

きょうばいしました

Past negative

競売しなかった

きょうばいしなかった

競売しませんでした

きょうばいしませんでした

Te-form

競売して

きょうばいして

競売しまして

きょうばいしまして

Potential

競売できる

きょうばいできる

競売できます

きょうばいできます

Potential negative

競売できない

きょうばいできない

競売できません

きょうばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.