競売 (きょうばい) — đấu giá, bán đấu giá, cạnh mại
競売
đấu giá
Tần suất #7609
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyoubai
きょうばい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうばい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 競売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đấu giá
- bán đấu giá
- cạnh mại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
競売する きょうばいする |
競売します きょうばいします |
| Present negative |
競売しない きょうばいしない |
競売しません きょうばいしません |
| Past |
競売した きょうばいした |
競売しました きょうばいしました |
| Past negative |
競売しなかった きょうばいしなかった |
競売しませんでした きょうばいしませんでした |
| Te-form |
競売して きょうばいして |
競売しまして きょうばいしまして |
| Potential |
競売できる きょうばいできる |
競売できます きょうばいできます |
| Potential negative |
競売できない きょうばいできない |
競売できません きょうばいできません |