Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競争 (きょうそう) — cạnh tranh, thi đấu

競きょう争そう cạnh tranh
Tần suất #941 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kyousou

きょうそう
Pitch きょうそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 競争

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cạnh tranh
  • thi đấu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)に かとうと して、がんばる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

競争する

きょうそうする

競争します

きょうそうします

Present negative

競争しない

きょうそうしない

競争しません

きょうそうしません

Past

競争した

きょうそうした

競争しました

きょうそうしました

Past negative

競争しなかった

きょうそうしなかった

競争しませんでした

きょうそうしませんでした

Te-form

競争して

きょうそうして

競争しまして

きょうそうしまして

Potential

競争できる

きょうそうできる

競争できます

きょうそうできます

Potential negative

競争できない

きょうそうできない

競争できません

きょうそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.