期す (きす) — kỳ vọng, quyết tâm, thề hứa
期す
kỳ vọng
Tần suất #7642
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
kisu
きす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 期す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kỳ vọng
- quyết tâm
- thề hứa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
期す きす |
期します きします |
| Present negative |
期さない きさない |
期しません きしません |
| Past |
期した きした |
期しました きしました |
| Past negative |
期さなかった きさなかった |
期しませんでした きしませんでした |
| Te-form |
期して きして |
期しまして きしまして |
| Potential |
期せる きせる |
期せます きせます |
| Potential negative |
期せない きせない |
期せません きせません |