Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

期す (きす) — kỳ vọng, quyết tâm, thề hứa

期きす kỳ vọng
Tần suất #7642 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) intransitive

kisu

きす
Pitch きす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 期す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỳ vọng
  • quyết tâm
  • thề hứa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

期す

きす

期します

きします

Present negative

期さない

きさない

期しません

きしません

Past

期した

きした

期しました

きしました

Past negative

期さなかった

きさなかった

期しませんでした

きしませんでした

Te-form

期して

きして

期しまして

きしまして

Potential

期せる

きせる

期せます

きせます

Potential negative

期せない

きせない

期せません

きせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.