時期 (じき) — thời kỳ, mùa
時期
thời kỳ
Tần suất #504
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). adverb
noun
jiki
じき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 時期
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thời kỳ
- mùa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを する ころや、その あいだ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
米を作るには、水の通り道を整えたり、時期を合わせて働いたりする必要があります。
Kome o tsukuru ni wa, mizu no toorimichi o totonoe tari, jiki o awasete hatarai tari suru hitsuyou ga arimasu.
To grow rice, people need to manage waterways and coordinate when they work.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米